A1 - Beginner

50 từ vựng A1 cần biết khi mới học tiếng Anh

Danh sách từ vựng căn bản theo các tình huống quen thuộc.

Tính từ sở hữu my, your, his, her, our, their

Cách nói về sự sở hữu ở trình độ A1.

There is và There are – nói về đồ vật xung quanh

Học cấu trúc mô tả sự tồn tại của người và vật.

This, that, these, those – phân biệt trong 10 phút

Cách dùng từ chỉ định với ví dụ đơn giản.

Ngày trong tuần và tháng trong năm bằng tiếng Anh

Từ vựng nền tảng về thời gian cho trình độ A1.

Số đếm tiếng Anh từ 1 đến 100

Học cách đọc và viết số đếm tiếng Anh thông dụng.

Đại từ nhân xưng I, you, he, she, it, we, they

Hiểu cách dùng đại từ nhân xưng trong những câu rất cơ bản.

Động từ to be: am, is, are – cách dùng dễ nhớ

Nắm cách dùng am, is, are trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.

20 câu chào hỏi tiếng Anh A1 dùng hằng ngày

Các mẫu câu chào hỏi đơn giản cho người mới bắt đầu.

Bảng chữ cái tiếng Anh và cách phát âm cho người mới

Làm quen 26 chữ cái, tên chữ và cách đọc cơ bản.