50 từ vựng chủ đề Sức khỏe
Từ vựng cơ bản về cơ thể, triệu chứng và chăm sóc sức khỏe.
Chủ đề: Từ vựng cơ bản về cơ thể, triệu chứng và chăm sóc sức khỏe.
Từ vựng mẫu
| family | gia đình | My family is small. |
| work | công việc | I go to work at eight. |
| learn | học | We learn English every day. |
| important | quan trọng | Practice is important. |
Cách học hiệu quả
Học từ trong một câu ngắn, đọc thành tiếng và tự tạo thêm một ví dụ liên quan đến bản thân.
What's Your Reaction?
Like
0
Dislike
0
Love
0
Funny
0
Angry
0
Sad
0
Wow
0